絞り汁 [Giảo Trấp]
しぼり汁 [Trấp]
搾り汁 [Trá Trấp]
しぼりじる
Danh từ chung
nước ép vắt (ví dụ: của chanh)
Danh từ chung
nước ép vắt (ví dụ: của chanh)