Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
結言
[Kết Ngôn]
けつげん
🔊
Danh từ chung
tóm tắt
Hán tự
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
言
Ngôn
nói; từ