結婚費用 [Kết Hôn Phí Dụng]

けっこんひよう

Danh từ chung

chi phí đám cưới

JP: かれらの結婚けっこん費用ひよう相当そうとうなものだった。

VI: Chi phí cho đám cưới của họ khá lớn.