結婚祝い [Kết Hôn Chúc]
結婚祝 [Kết Hôn Chúc]
けっこんいわい
Danh từ chung
quà cưới
JP: 私の結婚祝いに何くれる?
VI: Bạn sẽ tặng gì cho đám cưới của tôi?