結婚相談 [Kết Hôn Tương Đàm]

けっこんそうだん

Danh từ chung

Tư vấn hôn nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし結婚けっこんのことであね相談そうだんした。
Tôi đã tham khảo ý kiến chị gái về việc kết hôn.