結ぶ便 [Kết Tiện]
むすぶびん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chuyến bay nối chuyến; dịch vụ nối chuyến
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chuyến bay nối chuyến; dịch vụ nối chuyến