経鼻胃管 [Kinh Tị Vị Quản]
けいびいかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
ống thông dạ dày qua mũi; ống NG
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
ống thông dạ dày qua mũi; ống NG