経過時間 [Kinh Quá Thời Gian]

けいかじかん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

thời gian đã trôi qua

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

やく二時間にじかん経過けいかしました。
Khoảng hai tiếng đã trôi qua.
1時間いちじかん経過けいかすればもどってきます。
Sau một giờ nữa tôi sẽ trở lại.
時間じかんというものははや経過けいかするものだ。
Thời gian thật là trôi qua nhanh.
かれ出発しゅっぱつして3時間さんじかんはん経過けいかした。
Đã ba tiếng rưỡi kể từ khi anh ấy khởi hành.