経路係数 [Kinh Lộ Hệ Số]
径路係数 [Kính Lộ Hệ Số]
けいろけいすう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
hệ số đường dẫn
🔗 パス係数
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
hệ số đường dẫn
🔗 パス係数