Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経血
[Kinh Huyết]
けいけつ
🔊
Danh từ chung
máu kinh nguyệt
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
血
Huyết
máu