経皮 [Kinh Bì]
けいひ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
qua da
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
qua da