経理部 [Kinh Lý Bộ]
けいりぶ
Danh từ chung
phòng kế toán
JP: 彼は経理部で働いている。
VI: Anh ấy đang làm việc ở bộ phận kế toán.
Danh từ chung
phòng kế toán
JP: 彼は経理部で働いている。
VI: Anh ấy đang làm việc ở bộ phận kế toán.