経済進出 [Kinh Tế Tiến Xuất]
けいざいしんしゅつ
Danh từ chung
xâm nhập kinh tế; hoạt động kinh tế (ở nước khác)
Danh từ chung
xâm nhập kinh tế; hoạt động kinh tế (ở nước khác)