経済観念 [Kinh Tế 観 Niệm]

けいざいかんねん

Danh từ chung

ý thức kinh tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれには経済けいざい観念かんねんがない。
Anh ấy không có khái niệm về kinh tế.