経済産業大臣 [Kinh Tế Sản Nghiệp Đại Thần]
けいざいさんぎょうだいじん
Danh từ chung
Bộ trưởng Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp
Danh từ chung
Bộ trưởng Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp