Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経済特区
[Kinh Tế Đặc Khu]
けいざいとっく
🔊
Danh từ chung
khu kinh tế đặc biệt
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
特
Đặc
đặc biệt
区
Khu
quận; khu vực