経済格差 [Kinh Tế Cách Sai]

けいざいかくさ

Danh từ chung

chênh lệch kinh tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ある特定とくてい分野ぶんや経済けいざい格差かくさ以上いじょう格差かくさがあることをきみらはってるかね?
Các bạn có biết rằng có những khoảng cách lớn hơn cả khoảng cách kinh tế trong một số lĩnh vực cụ thể không?