経済戦略 [Kinh Tế Khuyết Lược]

けいざいせんりゃく

Danh từ chung

chiến lược kinh tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最初さいしょのパラグラフでは、いわゆるサプライサイドの経済けいざい戦略せんりゃくというものの妥当だとうせいについて疑問ぎもんていする。
Ở đoạn đầu, bài viết đặt câu hỏi về tính hợp lý của chiến lược kinh tế theo phía cung.