経済戦争 [Kinh Tế Khuyết Tranh]

けいざいせんそう

Danh từ chung

chiến tranh kinh tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのくに経済けいざい戦争せんそう混乱こんらんした。
Kinh tế của đất nước đó bị xáo trộn do chiến tranh.