経済対策 [Kinh Tế Đối Sách]

けいざいたいさく

Danh từ chung

biện pháp kinh tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

失業しつぎょうりつ上昇じょうしょう一途いっとをたどる昨今さっこん景気けいき動向どうこう勘案かんあんして、政府せいふ追加ついか経済けいざい対策たいさくした。
Xem xét xu hướng kinh tế hiện tại với tỷ lệ thất nghiệp đang tăng, chính phủ đã đưa ra các biện pháp kinh tế bổ sung.