経済学部 [Kinh Tế Học Bộ]

けいざいがくぶ

Danh từ chung

khoa kinh tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし経済学部けいざいがくぶ学生がくせいです。
Tôi là sinh viên khoa kinh tế.
すみません、経済学部けいざいがくぶ図書館としょかんってどこかかりますか?
Xin lỗi, bạn có biết thư viện khoa kinh tế ở đâu không?