Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経水
[Kinh Thủy]
けいすい
🔊
Danh từ chung
kỳ kinh nguyệt
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
水
Thủy
nước