Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経常勘定
[Kinh Thường Khám Định]
けいじょうかんじょう
🔊
Danh từ chung
tài khoản vãng lai
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
常
Thường
thông thường
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định