経営手腕 [Kinh Doanh Thủ Oản]
けいえいしゅわん
Danh từ chung
khả năng quản lý
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の経営手腕を疑問視する役員もいた。
Có một số thành viên hội đồng quản trị nghi ngờ năng lực quản lý của anh ấy.