経営合理化 [Kinh Doanh Hợp Lý Hóa]
けいえいごうりか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tinh giản hoạt động
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tinh giản hoạt động