経営コンサルタント [Kinh Doanh]

けいえいコンサルタント

Danh từ chung

tư vấn quản lý

JP: わたし経営けいえいコンサルタントです。

VI: Tôi là một tư vấn quản lý.

Hán tự

Từ liên quan đến 経営コンサルタント