Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経口補水液
[Kinh Khẩu Bổ Thủy Dịch]
けいこうほすいえき
🔊
Danh từ chung
dung dịch bù nước
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
口
Khẩu
miệng
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
水
Thủy
nước
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch