Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組香
[Tổ Hương]
くみこう
🔊
Danh từ chung
trò chơi so sánh hương
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
香
Hương
hương; mùi; nước hoa