Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組織神学
[Tổ Chức Thần Học]
そしきしんがく
🔊
Danh từ chung
thần học hệ thống
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải
神
Thần
thần; tâm hồn
学
Học
học; khoa học