Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組織球
[Tổ Chức Cầu]
そしききゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
histiocyte
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải
球
Cầu
quả bóng