組織の硬直化 [Tổ Chức Ngạnh Trực Hóa]
そしきのこうちょくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
quán tính tổ chức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
quán tính tổ chức