組立単位 [Tổ Lập Đơn Vị]
組み立て単位 [Tổ Lập Đơn Vị]
組立て単位 [Tổ Lập Đơn Vị]
くみたてたんい
Danh từ chung
đơn vị dẫn xuất (ví dụ: mét trên giây, mét khối)