Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組札
[Tổ Trát]
くみふだ
🔊
Danh từ chung
bộ bài (của bài)
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
札
Trát
thẻ; tiền giấy