組文字 [Tổ Văn Tự]
組み文字 [Tổ Văn Tự]
くみもじ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
📝 ví dụ: ㌦, ㍍, ㍿
khối ký tự nhiều ký tự sắp xếp trong không gian tương đương với một ký tự đơn