Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組合費
[Tổ Hợp Phí]
くみあいひ
🔊
Danh từ chung
phí công đoàn
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí