組合つぶし [Tổ Hợp]
組合潰し [Tổ Hợp Hội]
くみあいつぶし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phá hoại công đoàn
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phá hoại công đoàn