組み立て式 [Tổ Lập Thức]

組立て式 [Tổ Lập Thức]

くみたてしき

Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

lắp ráp sẵn; tháo rời; đóng gói phẳng (nội thất)