Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終盤戦
[Chung Bàn Khuyết]
しゅうばんせん
🔊
Danh từ chung
kết thúc chiến dịch
Hán tự
終
Chung
kết thúc
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu