終業時間 [Chung Nghiệp Thời Gian]

しゅうぎょうじかん

Danh từ chung

giờ đóng cửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

終業しゅうぎょう時間じかんまでまだ一時間いちじかんもあるのに、同僚どうりょう順子じゅんこはいそいそとかえじたくはじめた。
Dù còn một giờ nữa mới đến giờ tan làm, nhưng đồng nghiệp của tôi là Junko đã bắt đầu chuẩn bị về nhà.