Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終園式
[Chung Viên Thức]
しゅうえんしき
🔊
Danh từ chung
lễ bế giảng mẫu giáo
Hán tự
終
Chung
kết thúc
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
式
Thức
phong cách; nghi thức