Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終了コード
[Chung Liễu]
しゅうりょうコード
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mã thoát
Hán tự
終
Chung
kết thúc
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc