Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細胞検査
[Tế Bào Kiểm Tra]
さいぼうけんさ
🔊
Danh từ chung
chẩn đoán tế bào
🔗 細胞診
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra