Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細小
[Tế Tiểu]
さいしょう
🔊
Danh từ chung
Tính từ đuôi na
nhỏ bé; tí hon
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
小
Tiểu
nhỏ