Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
細めに
[Tế]
細目に
[Tế Mục]
ほそめに
🔊
Trạng từ
hơi mở; cắt mỏng
Hán tự
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm