細々 [Tế 々]

細細 [Tế Tế]

こまごま

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chi tiết

JP: かれ細々こまごまとおもちゃやをやっている。

VI: Anh ấy đang kinh doanh cửa hàng đồ chơi nhỏ lẻ.