Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
累進焦点レンズ
[Lũy Tiến Tiêu Điểm]
るいしんしょうてんレンズ
🔊
Danh từ chung
kính đa tròng
Hán tự
累
Lũy
tích lũy; liên quan; rắc rối; ràng buộc; liên tục
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
焦
Tiêu
cháy; vội vàng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân