Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
累積債務
[Lũy Tích Trái Vụ]
るいせきさいむ
🔊
Danh từ chung
nợ tích lũy
Hán tự
累
Lũy
tích lũy; liên quan; rắc rối; ràng buộc; liên tục
積
Tích
tích lũy; chất đống
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
務
Vụ
nhiệm vụ