Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
索梯
[Tác Thê]
さくてい
🔊
Danh từ chung
thang dây
Hán tự
索
Tác
dây; tìm kiếm
梯
Thê
thang; cầu thang; uống không biết chán