Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
素通し
[Tố Thông]
すどおし
🔊
Danh từ chung
trong suốt; kính thường
Hán tự
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v