素数 [Tố Số]

そすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

số nguyên tố

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

2539は素数そすうです。
2539 là một số nguyên tố.
素数そすうはどれでしょう。
Số nguyên tố là số nào?
11は素数そすうです。
11 là số nguyên tố.
あらゆる素数そすうじょうはん素数そすうです。
Bình phương của mọi số nguyên tố là một số bán nguyên tố.
1は素数そすうですか?
1 có phải là số nguyên tố không?
15は素数そすうではありません。
15 không phải là số nguyên tố.
1は素数そすうではありません。
1 không phải là số nguyên tố.
あらゆる偶数ぐうすうは、ふたつの素数そすうです。
Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.
1は素数そすうだとみなされますか?
Số một được coi là số nguyên tố không?
10と14のには、素数そすうは2つだけです。
Giữa 10 và 14 chỉ có hai số nguyên tố.